back off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Rút lui, lùi lại: "back off" có nghĩa di chuyển ra xa khỏi một vị trí hoặc tình huống, thường sợ hãi, để tránh xung đột, hoặc để nhường chỗ. - Từ bỏ, rút lui khỏi một cam kết: "back off" cũng được dùng để chỉ hành động từ chối tham gia hoặc rút lui khỏi một nghĩa vụ, trách nhiệm, hoặc một kế hoạch đã định.

dụ sử dụng
  • (Kẻ bắt nạt phải lùi lại khi giáo viên đến.)
  • (Anh ấy đã rút lui khỏi thỏa thuận sau khi nghe thấy khối lượng công việc liên quan.)
  • (Làm ơn lùi lại một chút để tôi có thể nhìn thấy bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to back off from someone": tránh xa ai đó, không gây áp lực.

    • You should back off from him; he needs space. (Bạn nên tránh xa anh ấy ra; anh ấy cần không gian riêng.)
  • "to back off on something": giảm bớt cường độ hoặc mức độ của một hành động.

    • The government decided to back off on the new tax policy. (Chính phủ quyết định giảm bớt chính sách thuế mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Backdown (danh từ): sự rút lui, sự nhượng bộ.

    • His backdown surprised everyone. (Sự rút lui của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)
  • Backing off (danh động từ): hành động rút lui.

    • Constant backing off shows a lack of confidence. (Việc liên tục rút lui cho thấy sự thiếu tự tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Rút lui: retreat, withdraw.
  • Từ bỏ: give up, abandon.
  • Nhượng bộ: concede, yield.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Back down: nhượng bộ, rút lui khỏi một lập trường.

    • He refused to back down despite the criticism. (Anh ấy từ chối nhượng bộ bất chấp những lời chỉ trích.)
  • Back out: rút lui khỏi một cam kết hoặc thỏa thuận.

    • She backed out of the project at the last minute. ( ấy đã rút lui khỏi dự án vào phút cuối.)
Thành ngữ liên quan
  • Back off, Jack! (câu nói thông tục): hãy lùi lại, đừng can thiệp.

    • When he saw the warning sign, he thought, "Back off, Jack!" (Khi nhìn thấy biển cảnh báo, anh ta nghĩ, "Lùi lại đi!")
  • To back off from a fight: tránh một cuộc ẩu đả.

    • He wisely chose to back off from a fight with the bigger guy. (Anh ấy khôn ngoan chọn tránh một cuộc ẩu đả với to lớn hơn.)
back off
He told the aggressive dog to back off.